Khoa Cong Nghe Thong Tin - DH Nong Lam TP.HCM

Thống kê

Số lần xem:
Đang xem 930
Toàn hệ thống: 18295
Trong vòng 1 giờ qua

Tạp chí KHKT NLN

 

 

DANH SÁCH LỚP  DH16DTA
           
STT MASV HỌ TÊN PHÁI NGÀY SINH
1 16130282 LÊ THÀNH AN Nam 01/04/1998
2 16130285 DƯƠNG HOÀNG ANH Nam 08/08/1998
3 16130287 NGUYỄN ĐỨC ANH Nam 17/05/1998
4 16130288 NGUYỄN LÂM ANH Nam 29/06/1998
5 16130294 HUỲNH THẾ BẢO Nam 23/09/1998
6 16130298 BÙI THỊ BẾN Nữ 10/05/1998
7 16130308 NGUYỄN HUY CƯỜNG Nam 10/08/1996
8 16130310 PHAN QUỐC CƯỜNG Nam 26/02/1998
9 16130325 HỒ THỊ ĐẸP Nữ 20/09/1998
10 16130327 VÕ THỊ NHƯ DIỆU Nữ 18/09/1998
11 16130328 TRẦN BẤT NHƯ ĐỊNH Nam 21/08/1998
12 16130331 HOÀNG ANH DU Nam 11/10/1998
13 16130332 NGUYỄN VĂN Nam 25/08/1998
14 16130334 NGUYỄN PHƯỚC ĐỨC Nam 16/01/1998
15 16130340 ĐỔ THANH DUY Nam 24/02/1998
16 16130342 NGUYỄN ĐĂNG DUY Nam 31/05/1998
17 16130348 NGUYỄN THỊ HỒNG GẤM Nữ 24/08/1993
18 16130349 ĐỖ HOÀNG GIANG Nam 30/01/1998
19 16130352 LÊ THỊ Nữ 20/01/1998
20 16130353 NGUYỄN THỊ NGUYỆT Nữ 21/07/1998
21 16130365 PHẠM THỊ MỸ HẢO Nữ 10/12/1998
22 16130366 LÂM CÔNG HẬU Nam 15/04/1998
23 16130379 NGUYỄN HIẾU Nam 17/01/1998
24 16130382 PHẠM ĐỨC HIẾU Nam 20/10/1997
25 16130390 NGUYỄN VĂN HUY HOÀNG Nam 26/04/1998
26 16130395 BẠCH TUẤN HỢP Nam 14/03/1998
27 16130408 LÝ MINH HUY Nam 10/10/1998
28 16130418 ĐỖ DUY KHANG Nam 26/08/1998
29 16130422 PHẠM NGUYỄN ANH KHOA Nam 30/11/1997
30 16130431 TRẦN GIA LÂM Nam 05/02/1998
31 16130432 LƯƠNG THỊ LAN Nữ 28/11/1997
32 16130437 ĐỖ THỊ YẾN LINH Nữ 22/11/1998
33 16130442 PHẠM VĂN LINH Nam 12/12/1998
34 16130454 PHAN VĂN LUYỆN Nam 13/09/1998
35 16130458 NGÔ MINH MẪN Nam 27/01/1998
36 16130459 NGUYỄN TÔN MẪN Nam 19/06/1998
37 16130463 BÙI DƯƠNG KHẢ MINH Nam 06/03/1998
38 16130472 NGUYỄN HẢI NAM Nam 05/11/1998
39 16130477 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN Nữ 12/08/1998
40 16130481 TRẦN ĐÌNH NGHỊ Nam 23/02/1996
41 16130484 NGUYỄN PHƯỚC NGHIỆP Nam 15/04/1998
42 16130486 TRẦN THỊ THÚY NGỌC Nữ 22/12/1997
43 16130488 NGUYỄN KHÁNH NGUYÊN Nam 18/11/1997
44 16130494 HUỲNH ĐĂNG NGUYỆN Nam 13/11/1998
45 16130496 NGUYỄN HIẾU NHÂN Nam 29/03/1998
46 16130505 HÀ THỊ THANH NHƯ Nữ 27/05/1998
47 16130529 NGUYỄN VĂN QUANG Nam 27/07/1998
48 16130539 PHAN TRỌNG QUYỀN Nam 15/01/1997
49 16130542 NGUYỄN THỊ TUYẾT SA Nữ 23/11/1998
50 16130545 NGUYỄN BÁ SANG Nam 12/12/1998
51 16130546 TÔ THANH SANG Nam 21/12/1998
52 16130547 NGUYỄN XUÂN SANH Nam 09/08/1998
53 16130548 THÂN QUANG Nam 14/02/1998
54 16130552 PHÚ VĂN SƠN Nam 08/08/1998
55 16130553 TRẦN VIẾT SƠN Nam 19/08/1998
56 16130557 NGUYỄN MINH TÀI Nam 07/05/1998
57 16130560 TRẦN THANH TÀI Nam 10/07/1997
58 16130568 MAI THANH TÂN Nam 21/08/1998
59 16130569 HUỲNH HỮU QUỐC THÁI Nam 14/04/1998
60 16130570 NGUYỄN HOÀNG THÁI Nam 19/10/1998
61 16130573 LÊ THỊ THẮM Nữ 05/08/1998
62 16130578 HỒ QUANG THÀNH Nam 15/01/1998
63 16130580 TRẦN VĨNH THÀNH Nam 04/09/1998
64 16130582 LÊ NGUYỄN NHƯ THẢO Nữ 08/09/1998
65 16130585 TRƯƠNG THỊ THU THẢO Nữ 11/11/1998
66 16130591 PHẠM TRỌNG THIÊN Nam 01/02/1998
67 16130594 ĐỖ QUANG THỊNH Nam 18/06/1998
68 16130596 NGUYỄN XUÂN THỊNH Nam 02/09/1998
69 16130606 LÊ VĂN THUẬN Nam 23/03/1998
70 16130614 PHAN HOA TIÊN Nữ 10/04/1998
71 16130615 NGÔ NHẬT TIẾN Nam 05/12/1998
72 16130618 NGUYỄN BÁ HỮU TÍN Nam 24/01/1998
73 16130629 VÕ XUÂN TRÍ Nam 28/01/1998
74 16130630 VÕ MINH TRỌNG Nam 04/07/1997
75 16130636 NGUYỄN QUANG TRƯỜNG Nam 15/06/1998
76 16130648 TRẦN THANH TUẤN Nam 17/09/1998
77 16130652 LÊ THANH TUYÊN Nam 20/09/1998
78 16130653 TĂNG THỊ KIM TUYỀN Nữ 13/02/1998
79 16130654 NGUYỄN MINH TUYỄN Nam 17/06/1998
80 16130657 TRẦN THỊ TÚ UYÊN Nữ 09/10/1998
81 16130671 NGUYỄN HOÀNG Nam 22/02/1998
82 16130672 NGUYỄN TRỊNH MINH Nam 07/10/1998

 

DANH SÁCH LỚP  DH16DTB
           
STT MASV HỌ TÊN PHÁI NGÀY SINH
1 16130283 NGUYỄN QUỐC AN Nam 17/09/1998
2 16130293 ĐINH HOÀNG BẢO Nam 30/05/1998
3 16130295 LÊ SỸ GIA BẢO Nam 12/01/1998
4 16130296 LÊ TRẦN CHÍ BẢO Nam 11/04/1998
5 16130300 NGÔ ĐÌNH CẢNH Nam 10/10/1998
6 16130302 HỒ MINH CHIẾN Nam 09/09/1998
7 16130304 ĐẶNG VĂN HÙNG CƯỜNG Nam 08/09/1998
8 16130309 PHẠM HÙNG CƯỜNG Nam 10/02/1998
9 16130311 PHÙNG QUỐC CƯỜNG Nam 02/04/1998
10 16130312 ĐẶNG VĂN ĐA Nam 12/03/1998
11 16130313 TRẦN VĂN DÂN Nam 13/09/1998
12 16130318 ĐẶNG TRẦN ĐẠT Nam 03/01/1998
13 16130321 NGUYỄN VĂN ĐẠT Nam 26/02/1998
14 16130323 TRẦN ĐẠT Nam 13/12/1997
15 16130326 TRẦN THANH ĐIỀN Nam 25/05/1998
16 16130341 NGUYỄN ANH DUY Nam 11/10/1998
17 16130345 TRẦN NGUYỄN MINH DUY Nam 07/06/1998
18 16130358 TRẦN THỊ NGỌC HÂN Nữ 29/11/1998
19 16130363 TRẦN THỊ HỒNG HẠNH Nữ 06/01/1998
20 16130367 NGUYỄN THỊ HẬU Nữ 28/05/1998
21 16130370 TRẦN VĂN HẬU Nam 29/08/1998
22 16130373 HỒ THANH HIỆP Nam 08/06/1998
23 16130375 BÙI MINH HIẾU Nam 04/12/1998
24 16130380 NGUYỄN TRUNG HIẾU Nam 07/07/1998
25 16130392 TRỊNH MẠNH HOÀNG Nam 21/04/1998
26 16130393 HOÀNG THỊ CẨM HỒNG Nữ 15/01/1998
27 16130394 LẠI THỊ HỒNG Nữ 08/06/1997
28 16130409 NGUYỄN ĐỨC HUY Nam 22/06/1998
29 16130411 NGUYỄN HOÀNG HUY Nam 07/11/1998
30 16130414 TRẦN HOÀNG HUY Nam 11/01/1998
31 16130416 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN Nữ 17/02/1998
32 16130419 NGUYỄN LÊ KHANG Nam 08/11/1998
33 16130420 NGUYỄN CÁT TƯỜNG KHÁNH Nam 07/04/1998
34 16130421 LÊ PHAN ĐĂNG KHOA Nam 10/10/1998
35 16130425 NGUYỄN HÀ KIÊN Nam 12/10/1995
36 16130428 VÕ VĂN KIỆT Nam 06/05/1997
37 16130429 PHẠM THỊ TRÚC LAM Nữ 08/03/1998
38 16130433 PHẠM VĂN LANH Nam 26/01/1992
39 16130434 VỎ KIM LANH Nữ 09/11/1998
40 16130436 ĐỖ THỊ NGỌC LINH Nữ 04/05/1998
41 16130439 NGÔ THỊ MỸ LINH Nữ 12/12/1998
42 16130441 PHẠM BÙI HOÀNG LINH Nữ 13/11/1998
43 16130443 TRẦN HỮU LINH Nam 10/07/1996
44 16130450 NGUYỄN BÁ NGŨ LUÂN Nam 29/01/1998
45 16130451 ĐỖ TẤN LỰC Nam 11/09/1998
46 16130453 ĐÀO HOÀI LƯU Nam 28/11/1998
47 16130470 CHÂU HOÀNG NAM Nam 11/06/1998
48 16130471 HOÀNG TRỌNG NAM Nam 04/07/1998
49 16130482 HỒ TẤN NGHĨA Nam 24/10/1997
50 16130495 NGÔ VĂN NHÂN Nam 24/05/1998
51 16130511 NGUYỄN PHẠM LONG PHI Nam 31/07/1997
52 16130515 NGUYỄN ĐÌNH PHONG Nam 28/11/1997
53 16130516 NGUYỄN TIẾN PHONG Nam 17/03/1998
54 16130521 TRẦN VĂN PHÚC Nam 13/10/1998
55 16130530 DƯƠNG NGỌC QUÍ Nam 08/06/1998
56 16130538 LÊ THANH QUYỀN Nam 28/08/1997
57 16130543 ĐẶNG THANH SANG Nam 11/09/1997
58 16130544 ĐOÀN NGỌC SANG Nam 04/11/1998
59 16130549 CHÂU VĂN SƠN Nam 23/04/1997
60 16130558 PHẠM ĐỨC TÀI Nam 08/06/1998
61 16130566 NGUYỄN NHẬT TÂM Nam 20/01/1998
62 16130572 NGUYỄN XUÂN THÁI Nam 16/09/1997
63 16130577 PHẠM QUỐC THANH Nam 05/05/1998
64 16130581 CAO THỊ NHƯ THẢO Nữ 30/06/1998
65 16130583 LÊ THỊ BÉ THẢO Nữ 28/06/1998
66 16130586 NGUYỄN NGỌC THẬT Nam 09/02/1998
67 16130592 NGUYỄN DANH THIỆN Nam 22/06/1998
68 16130595 MAI QUANG THỊNH Nam 27/01/1998
69 16130600 TRẦN NGUYỄN ANH THÔNG Nam 27/08/1998
70 16130607 NGUYỄN VĂN THUẬN Nam 08/10/1998
71 16130608 TRẦN ĐỨC THUẬN Nam 23/01/1998
72 16130612 BÙI THỦY TIÊN Nữ 21/04/1998
73 16130619 VÕ ĐỨC TÍN Nam 10/09/1998
74 16130638 ĐỖ VĂN TƯỜNG TỨ Nam 15/11/1998
75 16130644 NGUYỄN HỮU ANH TUẤN Nam 06/11/1998
76 16130645 NGUYỄN VĂN TUẤN Nam 17/05/1998
77 16130646 PHẠM QUANG TUẤN Nam 25/01/1998
78 16130649 HOÀNG NHẬT TƯỜNG Nam 02/11/1998
79 16130651 BÙI ĐÌNH TUYÊN Nam 29/10/1998
80 16130655 LÊ TRANG THẢO UYÊN Nữ 18/10/1998
81 16130663 NGÔ THỊ CẨM VIÊN Nữ 09/04/1998
82 16130665 TRẦN BẢO VIỆT Nam 15/11/1998

 

DANH SÁCH LỚP  DH16DTC
           
STT MASV HỌ TÊN PHÁI NGÀY SINH
1 16130281 LÊ HOÀNG AN Nam 15/03/1998
2 16130284 ĐỖ QUANG ẤN Nam 26/08/1998
3 16130286 LÊ ĐỨC ANH Nam 27/02/1998
4 16130292 CAO TRỌNG BẮC Nam 24/09/1998
5 16130301 NGUYỄN TRẦN BẢO CHÂU Nữ 26/01/1998
6 16130305 NGUYỄN CHÍ CƯỜNG Nam 16/12/1998
7 16130315 PHẠM HỒNG CÔNG DANH Nam 10/09/1998
8 16130316 ĐẶNG CÔNG ĐẠT Nam 02/01/1998
9 16130319 LƯƠNG THÀNH ĐẠT Nam 01/02/1998
10 16130322 NGUYỄN VĂN ĐẠT Nam 10/07/1998
11 16130324 VŨ VĂN ĐẠT Nam 05/04/1998
12 16130329 NGUYỄN THÀNH ĐÔ Nam 16/03/1997
13 16130330 ĐỖ THANH ĐÔNG Nam 20/11/1998
14 16130343 NGUYỄN HOÀNG KHÁNH DUY Nam 10/07/1998
15 16130351 TRẦN THỊ TRÚC GIANG Nữ 21/10/1998
16 16130364 CAO MINH HÀO Nam 10/06/1998
17 16130369 TRẦN TRUNG HẬU Nam 03/07/1998
18 16130374 TRƯƠNG SONG HIỆP Nam 02/10/1998
19 16130381 NGUYỄN VĂN HIẾU Nam 04/06/1998
20 16130384 VÕ VĂN HIẾU Nam 25/01/1998
21 16130387 NGUYỄN HOÀNG HOÀI Nam 22/02/1997
22 16130388 NGUYỄN THƯƠNG HOÀI Nam 25/09/1992
23 16130400 TRẦN MINH HÙNG Nam 22/04/1997
24 16130403 TRẦN ANH HƯNG Nam 02/12/1998
25 16130404 VŨ VĂN HƯNG Nam 07/06/1996
26 16130407 HUỲNH PHƯƠNG GIA HUY Nam 17/08/1997
27 16130412 NGUYỄN PHÁT HUY Nam 22/05/1998
28 16130417 NGÔ VĂN HUYNH Nam 31/01/1998
29 16130423 NGUYỄN THANH KHÔI Nam 24/04/1998
30 16130424 NGUYỄN GIA KHƯƠNG Nam 08/06/1998
31 16130438 LÊ THỊ THÙY LINH Nữ 14/06/1998
32 16130445 NGUYỄN ĐỨC LỘC Nam 27/07/1997
33 16130449 NGUYỄN HOÀNG LONG Nam 27/08/1998
34 16130452 NGUYỄN TẤN LỰC Nam 16/04/1998
35 16130460 TRƯƠNG CÔNG MẪN Nam 04/07/1998
36 16130461 TÔ THANH MẾN Nam 15/10/1998
37 16130464 LÊ ANH MINH Nam 17/06/1998
38 16130473 PHẠM VĂN PHƯƠNG NAM Nam 17/01/1998
39 16130479 TÔ XUÂN NGHI Nữ 18/02/1998
40 16130480 LÊ HOÀNG HỮU NGHỊ Nam 17/04/1998
41 16130485 NGUYỄN THỊ NGỌC Nữ 16/02/1998
42 16130490 NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN Nữ 08/10/1998
43 16130493 NGUYỄN CHÍ NGUYỄN Nam 27/07/1998
44 16130497 NGYỄN THIỆN NHÂN Nam 10/01/1995
45 16130498 VÕ NGUYỄN HỮU NHÂN Nam 10/05/1997
46 16130499 HUỲNH TRỌNG NHẬT Nam 25/07/1998
47 16130504 VƯƠNG UYỂN NHI Nữ 03/07/1998
48 16130509 LÊ HỮU PHÁT Nam 06/08/1998
49 16130513 LÊ TRUNG PHONG Nam 09/04/1998
50 16130514 NGUYỄN CHÍ PHONG Nam 17/06/1998
51 16130522 NGUYỄN VĂN PHỤNG Nam 10/06/1998
52 16130527 HOÀNG TRỌNG QUÂN Nam 04/04/1998
53 16130531 NGUYỄN VĂN QUÍ Nam 10/11/1998
54 16130537 VÕ THỊ HỒ QUYÊN Nữ 12/11/1998
55 16130540 LÊ VĂN QUYẾT Nam 29/01/1998
56 16130541 PHONG THỊ THIÊN QUỲNH Nữ 11/05/1998
57 16130551 NGUYỄN ĐỨC SƠN Nam 02/08/1998
58 16130554 NGÔ THỊ YẾN SUM Nữ 26/12/1998
59 16130567 CHÂU PHẠM MINH TÂN Nam 28/08/1998
60 16130579 PHẠM BÙI TUẤN THÀNH Nam 11/02/1998
61 16130589 NGUYỄN ĐÌNH THI Nam 27/05/1997
62 16130597 TRẦN NGỌC THỌ Nam 13/12/1998
63 16130601 ĐẶNG MINH THƯ Nam 09/09/1998
64 16130602 NGUYỄN QUỐC THƯ Nam 13/12/1998
65 16130603 NGUYỄN THÚY ANH THƯ Nữ 03/07/1998
66 16130609 LƯƠNG VĂN THỨC Nam 27/01/1998
67 16130610 NGUYỄN ĐÔNG THỨC Nam 03/04/1998
68 16130616 NGUYỄN THÀNH TIẾN Nam 12/08/1997
69 16130617 NGUYỄN TRẦN TIẾN Nam 20/06/1998
70 16130623 TRƯƠNG THANH TRÀ Nam 12/01/1998
71 16130627 PHẠM THỊ THÚY TRANG Nữ 08/04/1998
72 16130640 BÙI TRIỆU MINH TUẤN Nam 03/11/1998
73 16130642 HUỲNH TRỌNG TUẤN Nam 21/10/1998
74 16130658 TRIỆU THANH  VÂN Nữ 05/02/1998
75 16130660 NGUYỄN CHÂU VI Nữ 02/12/1998
76 16130668 THẠCH NỮ Y VON Nữ 19/05/1998
77 16130669 ĐẶNG QUANG Nam 10/11/1998
78 16130670 ĐOÀN BÁ Nam 22/07/1992
79 16130674 VÕ VĂN Nam 29/12/1998
80 16130678 TRẦN THỊ MINH XUÂN Nữ 11/10/1998
81 16130679 HUỲNH THỊ NHƯ Ý Nữ 23/10/1998
82 16130692 NGUYỄN HOÀNG VIỆT Nam 18/08/1998

Số lần xem trang : :2053
Nhập ngày : 06-09-2016
Điều chỉnh lần cuối :19-09-2016

Danh sách lớp DH14DT(28-11-2015)

Danh sách lớp DH15DT(28-11-2015)

Danh sách lớp DH13DT(25-06-2014)

Danh sách lớp DH12DT(25-06-2014)

Danh sách lớp DH11DT(25-06-2014)

Danh sách lớp DH10DT(21-02-2012)

Danh sách lớp DH09DT(03-12-2009)

Danh sách lớp DH08DT(03-12-2009)

Danh sách sinh viên lớp DH07DT(23-04-2008)

Danh sách sinh viên lớp DH06DTB(23-04-2008)

Danh sách sinh viên lớp DH06DTA(23-04-2008)

Danh sách sinh viên lớp DH05DT(23-04-2008)

Danh sách sinh viên lớp DH04DTH(23-04-2008)

Danh sách sinh viên lớp DH04DTM(23-04-2008)

Danh sách sinh viên lớp DH03DTH(23-04-2008)

Danh sách sinh viên lớp DH03DTM(23-04-2008)

Trang liên kết

 

Chào bạn !
X

Xin mời bạn đặt câu hỏi !

Họ tên
 
Email /Fb/Điện thoại:

Nội dung:

Số xác nhận : bốn bốn năm tám năm