Khoa Cong Nghe Thong Tin - DH Nong Lam TP.HCM

Thống kê

Số lần xem:
Đang xem 2003
Toàn hệ thống: 21155
Trong vòng 1 giờ qua

Tạp chí KHKT NLN

 Download lịch thi tại đây

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP.HCM

KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

THÔNG BÁO

 

Danh sách SV đủ điều kiện thi TN lớp TC05DTDN và lớp học lại thi ghép với lớp TC05DTDN

 

 

Stt

Mã sv

Họ

Tên

1

05230009

Nguyễn Thanh

Chiến

2

05230048

Nguyễn Chí

Nhân

3

05230055

Vũ Thị Lệ

Quyên

4

05230069

Nguyễn Ngọc

Thắng

5

05230074

Phan Thị

Thủy

6

05230083

Huỳnh Anh

Tuấn

 

 

           

Stt

Lớp

Mã sv

Họ

Tên

1

CD05TH

05329012

Hứa Tiến

Dũng

2

CD05TH

05329050

Phan Thanh

Ngàn

3

CD05TH

05329053

Huỳnh Hữu

Nhân

4

CD06TH

05329005

Nguyễn Quốc

An

5

CD06TH

05329076

Lê Văn

Tinl

6

DH04DTM

04130030

Nghiêm Xuân

Lâm

7

DH04DTM

04130126

Nguyễn Thanh

Long

8

DH06DTM

04130040

Văn Thái Lộc

Nguyên

9

TC04DTCM

04230207

Bào Hải

Âu

10

TC04DTCM

04230247

Dương

Khôi

11

TC04DTCM

04230242

Ngô Nghĩa

Hữu

12

TC04DTCM

04230282

Lê Chí

Thép

13

TC04DTCM

04230275

Nguyễn Trí

Tâm

14

TC04DTCM

04230294

Mai Hoàng

Tới

15

TC04DTBN

04230114

Lương Nguyên Vinh

Hải

16

TC04DTBN

04230111

Nguyễn Ngọc

Hạnh

                                                           

 


Danh sách SV không đủ diều kiện thi TN lớp TC05DTDN

 

Stt

Mã sv

Họ

Tên

1

05230001

Mai Lường Xuân

Anh

2

05222252

Trần Thị Tuyết

Anh

3

05230010

Nguyễn Thị Thu

Cúc

4

05230011

Phan Thị

Dung

5

05230019

Đỗ Duy

Hảo

6

05230022

Lê Văn

Hoàng

7

05230024

Hồng Thị

Huệ

8

05230027

Quách Thị Thanh

Huyền

9

05230031

Gịp Tú

Hưng

10

05230032

Huỳnh Thị Thanh

Hương

11

05230033

Phan Thị Thanh

Hương

12

05230035

Phan Đăng

Khoa

13

05230097

Phạm Văn

Kiên

14

05230040

Võ Trọng

Lẫy

15

05230102

Đỗ Hùng

Minh

16

05230043

Huỳnh Anh

Minh

17

05230044

Nguyễn Lê

Minh

18

05230047

Đoàn Khắc

Nguyện

19

05230049

Lê Bá

Nhẫn

20

05230051

Đặng Văn

Phong

21

05230050

Loan Hoàng

Phong

22

05230053

Trần Minh

Phước

23

05230054

Khuất Duy

Phương

24

05230056

Đào Bá

Quyền

25

05230057

Trần Châu

Sơn

26

05230060

Trần Quốc

Sỹ

27

05230064

Nguyễn Văn

Tâm

28

05230067

Phan Hoài

Thanh

29

05230068

Nguyễn Chí

Thắng

30

05230075

Nguyễn Đức

Thụy

31

05230077

Phan Văn

Tiền

32

05230080

Trần Quốc

Trung

33

05230092

Phạm Quốc

Việt

34

05230093

Đặng Văn

Vinh

35

05230094

Nguyễn Xuân

Vinh

 

Số lần xem trang : :3849
Nhập ngày : 01-04-2011
Điều chỉnh lần cuối :01-04-2011

Thông báo

Thông báo nộp KLTN HK2-2016-2017(18-09-2017)

Danh sách sinh viên bị cảnh báo học vụ và buộc thôi học học kỳ 1 năm 2016(08-05-2017)

Thông báo về việc triển khai đăng ký giấy xác nhận sinh viên trực tuyến(08-05-2017)

Thông báo Biên bản xét TN KCNTT đợt 1 tháng 3 năm 2017(24-03-2017)

Quyết định buộc thôi học Khoa công nghệ thông tin học kỳ 2 năm học 2015(22-03-2017)

Kết quả phúc khảo điểm thi HK1/2016-2017(22-03-2017)

Danh sách sinh viên đủ điều kiện xét tốt nghiệp - đợt tháng 3/2017(15-03-2017)

Thông báo nhận đơn phúc khảo điểm thi HK1/2016-2017(03-03-2017)

Biên bản họp xét duyệt đề cương chi tiết KLTN HK2/2016-2017(16-02-2017)

Thông báo Thời gian báo cáo và nộp KLTN HK1/2016-2017(13-02-2017)

Thông báo về việc xét tốt nghiệp, đợt tháng 12/2016(11-01-2017)

V/v làm KLTN HK2 năm học 2016-2017(16-12-2016)

Đơn cứu xét của sinh viên bị buộc thôi học học kỳ 2 năm học 2015-2016(07-12-2016)

Danh sách sinh viên bị Cảnh báo học vụ, Buộc thôi học, học kỳ 2 năm học 2015 - 2016(24-10-2016)

Danh sách sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp HK1 năm học 2016-2017(20-10-2016)

Thông báo giải thưởng Nữ Sinh viên công nghệ thông tin năm 2016(19-10-2016)

Biên bản xét TN đợt 3 tháng 9 năm 2016(29-09-2016)

Thông báo v/v Thời gian nhận đề cương chi tiết KLTN HK1/2016-2017(29-08-2016)

Thông báo v/v thay đổi GVPB KLTN HK2/2015-2016(29-08-2016)

Danh sách phân công GVPB và lịch báo cáo KLTN HK2/2015-2016(15-08-2016)

Trang liên kết

 

Chào bạn !
X

Xin mời bạn đặt câu hỏi !

Họ tên
 
Email /Fb/Điện thoại:

Nội dung:

Số xác nhận : năm bốn chín ba sáu